Sao Lưu trong tử vi là gì? Ý nghĩa và các sao lưu thường gặp trên lá số
Sao Lưu trong Tử Vi là gì? Tìm hiểu ý nghĩa lưu tinh, cơ chế vận động theo năm và các sao lưu thường gặp trên lá số tử vi.
Trong hệ thống Tử Vi Đẩu Số, nếu các chính tinh và phụ tinh phản ánh bản chất nền tảng của một đời người, thì các sao Lưu lại chính là yếu tố thể hiện sự biến động theo từng giai đoạn thời gian. Nói cách khác, sao Lưu tượng trưng cho vận hạn diễn ra trong một năm cụ thể, cho biết năm đó cát hay hung, thuận lợi hay thử thách nổi bật ở phương diện nào của cuộc sống.
Thông qua việc quan sát các sao lưu nhập hạn khi coi lá số tử vi, người luận đoán có thể nhận diện những cơ hội cần nắm bắt cũng như những nguy cơ tiềm ẩn cần đề phòng. Đây chính là cơ sở quan trọng để dự báo vận trình theo từng năm, giúp đương số chủ động điều chỉnh hành động, tâm thế và kế hoạch của mình.
Hãy cùng xemsomenh.com tìm hiểu chi tiết về các sao Lưu và cách luận giải chính xác trong bài viết dưới đây.
1. Các sao Lưu trong tử vi là gì?
Các sao Lưu trong Tử Vi (còn gọi là Lưu tinh) là những sao mang tính chất thời vận, được an theo từng giai đoạn như đại hạn (10 năm), lưu niên (1 năm), lưu nguyệt (1 tháng), lưu nhật (1 ngày) và lưu thời (1 giờ). Khác với các chính tinh và phụ tinh cố định trên lá số gốc (bản mệnh), sao Lưu có tính chất di động theo thời gian, phản ánh sự biến chuyển cát – hung trong từng thời điểm cụ thể.
Về bản chất học lý, sao Lưu không thay đổi cấu trúc nền tảng của lá số, mà đóng vai trò kích hoạt hoặc làm nổi bật các tiềm năng vốn có trong cung vị mà chúng nhập vào. Vì vậy, khi luận đoán vận hạn, cần kết hợp giữa mệnh cục cố định và yếu tố lưu động để đưa ra nhận định chính xác.
Các sao Lưu được an vào lá số theo nguyên tắc riêng, thường căn cứ vào địa chi năm hạn (đối với lưu niên) hoặc đại hạn hiện hành. Ví dụ, khi xét lưu niên, người ta lấy địa chi của năm đó làm vị trí Lưu Thái Tuế, rồi từ đó an các lưu tinh khác theo hệ thống quy định.
Theo hệ thống Trung Châu Tử Vi Đẩu Số, các sao lưu thường dùng trong đại hạn và lưu niên gồm:
-
Lưu Thái Tuế
-
Lưu Lộc Tồn
-
Lưu Thiên Mã
-
Lưu Kình Dương (Lưu Dương)
-
Lưu Đà La
-
Lưu Văn Xương
-
Lưu Văn Khúc
-
Lưu Thiên Khôi
-
Lưu Thiên Việt
-
Lưu Tứ Hóa (Lưu Hóa Lộc – Lưu Hóa Quyền – Lưu Hóa Khoa – Lưu Hóa Kỵ)
-
36 sao thuộc ba hệ thống: Tướng tiền chư tinh, Tuế tiền chư tinh, Bác sĩ tiền chư tinh
Trong thực hành luận đoán, khi xem lưu niên, người ta thường lấy Lưu niên Thái Tuế làm chủ tinh của năm, tức lấy cung độ trùng với địa chi năm đó làm trung tâm phân tích. Ví dụ:
-
Năm Giáp Tý → lấy cung Tý làm vị trí Lưu Thái Tuế
-
Năm Bính Thân → lấy cung Thân làm vị trí Lưu Thái Tuế
Sau khi xác định vị trí Lưu Thái Tuế, cần xét các sao tọa thủ tại cung đó và toàn bộ hệ thống tam phương tứ chính của cung Thái Tuế để đánh giá cát – hung của năm.
Một điểm quan trọng về học lý là: Lưu diệu thường khởi theo can của năm hạn, không dùng can của cung. Điều này đặc biệt quan trọng khi an Lưu Tứ Hóa, vì Lưu Hóa Lộc – Quyền – Khoa – Kỵ phải căn cứ vào thiên can của năm lưu niên hoặc đại hạn hiện hành, không lấy thiên can bản mệnh.
Cũng cần lưu ý rằng sao Lưu có tính chất “tức thời”, nghĩa là chỉ phát huy trong phạm vi thời gian hạn đó. Khi hết hạn, ảnh hưởng của chúng giảm dần và chuyển sang hệ thống lưu tinh của năm kế tiếp. Vì vậy, sao Lưu chủ về biến động, sự kiện, cơ hội, thử thách trong ngắn hạn, chứ không quyết định toàn bộ vận mệnh lâu dài.
Ví dụ, nếu là năm Giáp Tý thì lấy cung Tý làm vị trí Thái Tuế, năm Bính Thân thì lấy cung Thân làm vị trí Thái Tuế. Khi xem cát hung, người ta thường lấy các sao ở tam phương tứ chính của vị trí Thái Tuế năm đó để xác định. Lưu diệu thường dựa vào can của năm để khởi chứ không dùng can của cung.
2. Ý nghĩa các sao Lưu trong tử vi
2.1. Sao Lưu Thái Tuế
Lưu Thái Tuế được xác định dựa vào Địa Chi của năm xem hạn. Đây là một trong các sao Lưu trong tử vi có tác động rất quan trọng đến các cung tọa thủ, kích hoạt các sao tại bản cung hay luận đoán vận hạn từng năm.
Thông thường, Lưu Thái Tuế tọa ở đâu thường mang theo chiều hướng xấu là chủ yếu. Đặc biệt, đương số cần phải xem xét thêm sao Lưu Tang Môn và Lưu Bạch Hổ để luận đoán thêm.
Ý nghĩa sao Lưu Thái Tuế tọa thủ:
- Tại Mệnh: Thông thường đương số trong năm đó sẽ có nhiều biến động, dễ gặp nhiều chuyện thị phi, tranh cãi. Đồng thời, sức khỏe và các chuyện khác trong năm cũng gặp nhiều phiền toái. Trường hợp hiếm khi mệnh Tốt, đương số có thể gặp nhiều thuận lợi trong công việc, sự nghiệp.
- Tại Phụ Mẫu: Chú ý đến sức khỏe của cha mẹ, các vấn đề thị phi bên ngoài ảnh hưởng. Đương số cần chú ý kết hợp các sao để xem mức độ tác động đến cha mẹ như thế nào.
- Tọa cung Phúc: Bản mệnh lo lắng nhiều về phúc phần, mồ mả, tính tâm linh có bước chuyển biến.
- Tọa Điền: đương số dễ thay đổi chỗ ở, mua bán nhà đất.
- Đóng tại Quan Lộc: Năm đó công việc đương số có sự thay đổi, đi lại không thuận lợi, công việc gặp nhiều trở ngại.
- Tọa cung Nô: Dễ làm ăn với người ngoài, tư vấn, giúp đỡ về tiền bạc, hùn vốn nhưng dễ bị vay mượn.
- Tọa Thiên Di: Đương số năm đó ra ngoài dễ vạ miệng, có thể bị kiện cáo, cãi vã.
- Thủ cung Tật: Bản mệnh chú ý tai nạn di chuyển, ốm đau, bệnh tật tiêu hao tiền của.
- Đóng cung Tài Bạch: Bản mệnh gặp nhiều thị phi cãi nhau về chuyện tiền bạc. Nếu hội cát tinh, đương số kiếm tiền tốt nhưng vẫn bị thất thoát tiền bạc.
- Tọa cung Tử Tức: Cha con dễ xảy ra tranh cãi. Nếu hội cùng sát tinh, con cái đương số dễ bị vướng vòng lao lý.
- Đóng tại Phu Thê: Vợ/chồng đương số dễ có thay đổi công việc, có người yêu dễ lục đục, bất hòa. Trường hợp cung đại vận gặp sao Đào Hoa, đương số có thể có người yêu hoặc lập gia đình.
- Tọa Huynh Đệ: Đương số xảy ra biến động trong mối quan hệ với anh em bạn bè. Bởi vì cung Nô xung chiếu huynh đệ, cần xem xét kỹ các sao trong cung và các cung liên quan, vòng vận,… để đánh giá kỹ hơn.
2.2. Sao Lưu Lộc Tồn
Sao Lộc Tồn là một bộ sao may mắn, tuy nhiên Lưu Lộc Tồn luôn đi kèm với Lưu Kình Dương và Lưu Đà La – hai sát tinh lớn của các sao lưu trong tử vi. Do đó, sao Lưu Lộc Tồn đóng tọa có thể kéo theo nhiều biến động xấu, phiền toái và khó khăn cho bản mệnh.
Lưu Lộc Tồn được an theo Thiên Can của năm xem, đặc biệt không tọa tại 4 cung Thổ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi).
- Trường hợp Lưu Lộc Tồn nhập vào cung Mệnh, Tài, Quan trong tử vi: Đương số năm đó dễ lấy được của cải hoặc thừa kế tài sản, công việc, tiền bạc gặp nhiều thuận lợi và may mắn. Đương số nên chú ý xét thêm Đại Vận, Tiểu hạn để khẳng định chính xác.
- Trường hợp sao này tọa thủ Tử Tức và Phu Thê: Đương số dễ bị cản trở về tình duyên và con cái trong năm nay.
- Lưu Lộc Tồn tọa Phụ Mẫu kéo theo Lưu Đà nhập Mệnh. Trong năm cha mẹ đương số dễ kiếm được khoản tiền lớn, tuy nhiên cần đề phòng ốm đau, thị phi.
- Lưu Lộc đóng tại Thiên Di: Người thân phương xa về thăm nhà, tặng quà. Đương số có nhiều cơ hội đi xa, mời hợp tác chung,…
- Lưu Lộc Tồn tọa thủ cung Điền: Bản mệnh có thể mua sắm, sửa sang hoặc xây mới nhà cửa.
- Lưu Lộc Tồn tọa Nô Bộc: Năm đó đương số ít giao lưu với bạn bè, có bạn bè đến thăm, cho quà,…
2.3. Sao Lưu Thiên Mã
Lưu Thiên Mã gắn với sự di chuyển, bởi vậy khi tọa thủ ở vị trí nào đều mang đến biến đổi rất lớn. Sự thay đổi của Thiên Mã mang tính tốt hay xấu còn phụ thuộc vào tiểu hạn và các sao chính tinh đi cùng.
- Lưu Thiên Mã tọa cung Mệnh, Tài, Quan: Đương số di chuyển thuận lợi, đi học, đi lính, dễ xuất ngoại, nếu làm kinh doanh thì đi lại nhiều, nhưng đi là được việc, gặt hái được kết quả.
- Lưu Thiên Mã thủ cung Điền: Bản mệnh dễ di chuyển nhà cửa, đất đai, còn bé thường theo cha mẹ đi xa,… tốt xấu tùy vào sự kết hợp của các sao trong tử vi.
- Lưu Thiên Mã tại Nô Bộc: Đương số vì bạn bè nên phải đi lại.
- Lưu Thiên Mã thủ cung Tật: Đương số di chuyển cần chú ý xe cộ bị hỏng, ra ngoài dễ mang bệnh tật, ốm đau.
- Lưu Mã tọa Thiên Di: Đương số đi xa vất vả, có thể việc thành hoặc không tùy vào các sao khác đồng chiếu cung.
- Lưu Thiên Mã đóng cung Phu Thê: Đương số dễ có thay đổi trong mối quan hệ hôn nhân, dễ có cặp, kết hôn nhưng nếu hội nhiều sao xấu thì dễ chia ly.
- Lưu Thiên Mã thủ cung Tử Tức: Đương số có lộc con cái, con cái dễ theo cha mẹ đi xa.
2.4. Sao Lưu Kình (Kình Dương), Lưu Đà (Đà La)
Lưu Kình Dương và Lưu Đà La là một trong các sao Lưu trong tử vi được an theo Lưu Lộc Tồn. Hai hung tinh này mang nhiều ý nghĩa như chính tinh. Lưu Đà chủ sự thâm trầm, nguy hiểm, gian trá, tranh cãi. Lưu Kình chủ về sức khỏe, tai nạn, tranh chấp, xô xát, lao lực, tù tội,….
Với Lưu Kình, khi gặp hạn đương số cần luận giải cùng các sao tinh khác đi cùng tại cung đó. Thông thường, Lưu Kình đắc địa ở Thìn, Tuất, Sửu Mùi khi nhập hạn vào các cung này sẽ mang nhiều ý nghĩa tốt. Ngược lại, nếu Lưu Kình tọa các cung khác thì Kình Dương lạc hãm mang nhiều ý nghĩa xấu.
Lưu Đà và Lưu Kình trong tử vi đều có ảnh hưởng đến sức khỏe, khẩu thiệt, thị phi. Việc xác định tính chất vận hạn của hai sao này đòi hỏi đương số cần phải xem xét kỹ tiểu hạn, đại vận, vị trí của sao Thiên Mã để biết được rõ ràng nhất.
2.5. Sao Lưu Thiên Khốc, Lưu Thiên Hư
Lưu Thiên Khốc và Lưu Thiên Hư trong tử vi có nghĩa là tiếng nhạc, tiếng kèn tang hay tiếng khóc nhà trời. Nếu bản mệnh có hai sao lưu này, dù các hung tinh này đóng tọa tại cung nào đều cảnh báo đến những chuyện buồn, chuyện xui rủi rơi nước mắt ở cung đó.
2.6. Sao Lưu Khúc
Lưu Khúc trong Tử Vi Đẩu Số là một trong các sao lưu trong tử vi mang tính cát tinh, chủ về trí tuệ, sự sáng tạo và giao tiếp. Khi nhập hạn tại các cung, nó mang lại những ảnh hưởng tích cực về tư duy, khả năng sáng tạo và sự mềm mỏng trong mối quan hệ.
Tuy nhiên, để phát huy tối đa ý nghĩa tốt đẹp của Lưu Khúc, đương số cần tránh những hành động thái quá hoặc sử dụng trí tuệ một cách tinh vi gây tổn hại đến các mối quan hệ xung quanh.
2.7. Sao Lưu Tứ Hóa
Bộ Lưu Tứ Hóa thuộc các sao lưu trong tử vi bao gồm: Lưu Hóa Khoa, Lưu Hóa Lộc, Lưu Hóa Quyền và Lưu Hóa Kỵ. Mỗi sao trong nhóm Hóa mang những ý nghĩa khác nhau.
- Lưu Hóa Khoa: Tượng trưng cho việc thi cử, khoa bảng, bằng cấp. Những người có Lưu Hóa Khoa đóng tọa coi như việc thi cử, học hành thăng đạt, tiến bộ và thu được nhiều kết quả.
- Lưu Hóa Lộc: Nếu tiểu hạn gặp Lộc thì đương số mưu tính việc lớn dễ thành, số phong lưu, được mộ phát hoặc thừa hưởng tiền tài từ nhiều bên khác nhau.
- Lưu Hóa Quyền: Đương số là người có vận may quyền lực, dễ trở thành người nắm chức vụ, quyền lực nhất định. Đương số có vận làm quan hiển đạt, phú quý, làm nên thanh thế, lương đống quốc gia.
- Lưu Hóa Kỵ: Sao tượng trưng cho sự che dấu, ẩn dật, bao phủ. Đương số gặp Kỵ trong trường hợp này thường có cuộc đời khá lận đận, gặp nhiều rắc rối trong công việc, có tài nhưng không gặp vận nên khó phất lên.
3. Lưu diệu khác thường xuất hiện thuộc các sao lưu trong tử vi
3.1. Sao Lưu Tang Môn
Lưu Tang Môn cũng có xuất hiện cùng các sao lưu trong tử vi khác. Tang Môn chủ về sự buồn phiền, tang tóc, sự bất thành, bất mãn, chán nản…..
- Lưu Tang tọa cung Mệnh: Đương số trong năm đó có nhiều chuyện buồn phiền, gia đình có tang xa. Nếu như mệnh ôm Tang Tuế, Điếu thì đương số có nhiều hạn lớn ảnh hưởng đến tính mạng.
- Lưu Tang Môn thủ cung Huynh Đệ: Dễ có rạn nứt, buồn phiền với anh em, trong nhà anh em có người lấy vợ, lấy chồng.
- Lưu Tang Môn thủ cung Phu Thê: Vợ chồng đương số dễ đi xa hưởng thụ. Tuy nhiên nếu hội cùng Thiên Hình, Thiên Mã, Hóa Kỵ, Địa Kiếp, Song Hao về mệnh gốc thì vợ chồng dễ bỏ nhau.
- Lưu Tang Môn đóng cung Tử Tức: Đương số thường hiếm muộn khó cầu con, con cái dễ gặp hạn nước nếu có hung tinh hội cùng.
- Lưu Tang Môn tọa Tài Bạch: Năm đó đương số phải hao tiền cho những việc lớn.
- Lưu Tang Môn tọa cung Tật Ách: Đương số dễ gặp bệnh ẩn khám không ra. Nếu hội Thái Tuế gốc có Thiên Cơ, Thiên Lương,… đề phòng ngã gãy tay hoặc phòng chuyện tai nạn phải đền bù.
- Lưu Tang thủ cung Thiên Di: Đương số ra ngoài không được việc, hay gặp sự cố dọc đường, ra ngoài mất cắp, quên đồ, bị mất tiền phạt,…
- Lưu Tang tọa cung Nô Bộc: Tùy chuyện tốt xấu mà đương số bị liên lụy, ảnh hưởng từ chuyện của bạn bè.
- Lưu Tang đóng cung Quan Lộc: Đương số bắt buộc phải luân chuyển công việc ở thế bị động. Tùy tính chất công việc có thể tốt lên hay xấu đi phụ thuộc vào sự tốt xấu của sao đóng tại và các cung liên quan.
- Lưu Tang nhập Điền Trạch: Đương số gặp hao hụt về nhà cửa, làm nhà, mua xe mới đi dễ bị nạn.
3.2. Sao Lưu Bạch Hổ
Lưu Bạch Hổ chủ về tai họa, đổ máu, buồn phiền, tang tóc. Nếu Lưu Bạch Hổ ở Tật dễ đổ máu, trong người có sẵn bệnh nền thì năm đó tiến triển xấu, nhất là những người có bệnh ung thư. Trong số các sao lưu trong tử vi, Lưu Bạch Hổ luôn xung chiếu với Lưu Tang Môn. Bởi vậy, khi đương số xem hạn cần chú ý mức độ tác động qua lại ở hai cung có sao này đóng thủ.
4. Lời kết
Hầu hết, các sao lưu trong tử vi mang tính dự báo vận hạn cho đương số trong một năm. Ý nghĩa sao lưu thương không cố định, mà thay đổi theo từng giai đoạn, giúp xác định những cơ hội và thách thức nổi bật trong khoảng thời gian cụ thể. Tinh diệu phát hung hoặc cát phụ thuộc rất nhiều vào vị trí tọa thủ cũng như ảnh hưởng của các sao tinh khác đồng cung xung chiếu với chúng.