Giới thiệu cách tính giờ theo Can Chi và căn cứ để tính giờ theo Can Chi

Mục lục
 
Mục lục

Trong văn hóa phương Đông, hệ thống Can Chi không chỉ được dùng để tính năm, tháng, ngày mà còn được áp dụng để xác định giờ trong ngày. Cách tính giờ theo Can Chi đã tồn tại từ lâu đời, dựa trên nguyên lý âm dương ngũ hành và chu kỳ vận hành của thời gian. Hệ thống này chia một ngày thành 12 khung giờ, mỗi khung giờ ứng với một Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), tương ứng với hai giờ theo cách tính thời gian hiện đại.

Việc xác định giờ theo Can Chi không chỉ đơn thuần là một cách đếm thời gian mà còn mang ý nghĩa sâu sắc trong phong thủy, tử vi, và các môn dự đoán học phương Đông. Theo quan niệm truyền thống, mỗi khung giờ đều có những đặc điểm riêng biệt, chịu ảnh hưởng của hành tinh, ngũ hành và âm dương, từ đó tác động đến vận mệnh của con người. Vì vậy, khi xem xét lá số tử vi hay tiến hành các nghi lễ quan trọng, người ta thường chú trọng đến yếu tố giờ sinh để luận đoán vận mệnh hoặc chọn giờ tốt để tiến hành công việc đại sự.

Cach tinh gio theo can chi hinh anh

Căn cứ để tính giờ theo Can Chi dựa trên sự tuần hoàn của thiên văn cổ đại, khi con người quan sát sự chuyển động của mặt trời, mặt trăng và các vì sao. Mỗi Địa Chi không chỉ mang đặc trưng riêng mà còn có mối liên hệ mật thiết với quy luật tự nhiên. Hiểu rõ về cách tính giờ theo Can Chi giúp chúng ta không chỉ nắm vững cách xác định thời gian theo phương pháp truyền thống mà còn ứng dụng linh hoạt trong đời sống, đặc biệt là trong phong thủy và dự đoán vận mệnh.

1. Sự ra đời của Can Chi theo quan niệm của người xưa

Hệ thống Can Chi là một trong những phát minh quan trọng của nền văn minh phương Đông, được sử dụng để tính toán thời gian theo chu kỳ, từ năm, tháng, ngày cho đến giờ trong ngày. Người xưa quan niệm rằng vũ trụ vận hành theo quy luật âm dương ngũ hành, trong đó Thiên Can đại diện cho trời – yếu tố căn bản, gốc rễ, còn Địa Chi đại diện cho đất – phần ngọn ngành. Sự kết hợp giữa Thiên Can và Địa Chi tạo thành một hệ thống tính thời gian hoàn chỉnh, vừa phản ánh quy luật tự nhiên vừa thể hiện sự hài hòa giữa trời và đất.

Nguồn gốc của Thiên Can

Thiên Can được tạo ra dựa trên Hà Đồ, một trong những nền tảng của hệ thống triết học phương Đông. Trong đó, các số dương của Hà Đồ bao gồm 1, 3, 5, 7, 9. Người xưa lấy số 5 ở trung tâm làm trục và nhân đôi lên để bao hàm cả hai yếu tố âm và dương, từ đó hình thành 10 Thiên Can, bao gồm:

  • Can dương: Giáp (1), Bính (3), Mậu (5), Canh (7), Nhâm (9)
  • Can âm: Ất (2), Đinh (4), Kỷ (6), Tân (8), Quý (10)

Mỗi Thiên Can đều gắn với một hành trong ngũ hành:

  • Mộc: Giáp, Ất
  • Hỏa: Bính, Đinh
  • Thổ: Mậu, Kỷ
  • Kim: Canh, Tân
  • Thủy: Nhâm, Quý

Nguồn gốc của Địa Chi

Tương tự như Thiên Can, hệ thống Địa Chi cũng dựa trên Hà Đồ. Người xưa chọn các số âm (chẵn) gồm 2, 4, 6, 8, 10 và lấy số 6 làm trung tâm, nhân đôi lên để tạo thành 12 Địa Chi:

Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.

Mỗi Địa Chi cũng được phân thành âm và dương theo nguyên tắc âm dương ngũ hành:

  • Chi dương: Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất
  • Chi âm: Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi

Ngoài ra, 12 Địa Chi còn được gán với 12 con giáp theo quan niệm dân gian, mỗi con vật đại diện cho một tính cách và đặc điểm riêng biệt trong vòng tuần hoàn thời gian.

Sự kết hợp giữa Thiên Can và Địa Chi

Hệ thống Can Chi hoạt động theo chu kỳ 60 năm, gọi là Lục Thập Hoa Giáp. Điều này xuất phát từ quy tắc kết hợp giữa 10 Thiên Can12 Địa Chi. Vì 10 và 12 có bội số chung nhỏ nhất là 60, nên sau 60 lần ghép, tổ hợp Can Chi sẽ quay trở lại điểm ban đầu.

Hệ thống này không chỉ là một phương pháp tính thời gian mà còn phản ánh sự vận động của vũ trụ, ảnh hưởng đến phong thủy, tử vi, y học cổ truyền và nhiều lĩnh vực khác trong đời sống.

2. Cách tính giờ theo Can Chi

Trước đây, người ta tính giờ và gọi tên giờ dựa vào tên gọi của 12 con giáp, và cách xác định từng giờ ứng với từng con giáp phần nào dựa trên tập tính của các con vật mà nhà nông quan sát được. Cụ thể như sau:

Tý (23-1h): Lúc chuột đang hoạt động mạnh.

Sửu (1-3h): Lúc trâu đang nhai lại, chuẩn bị đi cày.

Dần (3-5h): Lúc hổ hung hãn nhất.

Mão (5-7h): Việt Nam gọi mèo, nhưng Trung Quốc gọi là thỏ, lúc trăng (thỏ ngọc) vẫn còn chiếu sáng.

Thìn (7-9h): Lúc đàn rồng quây mưa (quần long hành vũ). Rồng chỉ là con vật do con người tưởng tượng ra, chứ không có thực.

Tỵ (9-11h): Lúc rắn không hại người.

Ngọ (11-13h): Ngựa có dương tính cao.

Mùi (13-15h): Lúc dê ăn cỏ không ảnh hưởng tới việc cây cỏ mọc lại.

Thân (15-17h): Lúc khỉ thích hú.

Dậu (17-19h): Lúc gà bắt đầu lên chuồng.

Tuất (19-21h): Lúc chó phải tỉnh táo để trông nhà.

Hợi (21-23h): Lúc lợn ngủ say nhất.

Như vậy, qua cách tính giờ theo Can Chi, ta thấy được 1 giờ âm lịch dài bằng 2 giờ dương lịch. Khi gọi thời gian theo Can Chi, người xưa còn chia thành đầu giờ, giữa giờ và cuối giờ. Nếu muốn lấy số giờ chính xác nhất thì dùng giữa giờ, ví dụ như Chính Ngọ là 12 giờ trưa, Chính Tý là 0 giờ sáng... Ngoài cách tính trên, bạn cũng có thể tham khảo thêm cách tính can giờ qua can ngày dễ hiểu để ai cũng có thể tự tính cho mình.